UNG THƯ DẠ DÀY

1.   Lời mở đầu

Ung thư dạ dày, chủ yếu là ung thư biểu mô tuyến, là một thách thức lớn toàn cầu. Năm 2020, thế giới ghi nhận hơn một triệu ca mắc mới và gần 770.000 ca tử vong, cho thấy mức độ nguy hiểm và gánh nặng của căn bệnh này. Sự không đồng nhất về mặt địa lý, sinh học và lâm sàng của ung thư dạ dày đòi hỏi một cách tiếp cận chẩn đoán và điều trị ngày càng cá thể hóa.

Trong nhiều thập kỷ, phẫu thuật là phương pháp điều trị triệt căn duy nhất, nhưng tỷ lệ tái phát cao đã thúc đẩy sự phát triển của các liệu pháp đa mô thức. Sự ra đời của hóa trị chu phẫu đã cải thiện đáng kể kết quả sống còn cho bệnh nhân ở giai đoạn khu trú. Gần đây, những tiến bộ trong việc giải mã bộ gen khối u đã mở ra một kỷ nguyên mới. Việc xác định các phân nhóm phân tử được mô tả bởi The Cancer Genome Atlas (TCGA) và việc phát hiện các dấu ấn sinh học có khả năng dự báo đáp ứng điều trị như HER2, PD-L1, và MSI-H/dMMR đã cách mạng hóa việc điều trị bệnh ở giai đoạn tiến xa

2.   Thực trạng và Dịch tễ học

  • Gánh nặng toàn cầu: Ung thư dạ dày là một vấn đề y tế công cộng lớn. Theo ước tính, năm 2020 có 089.103 ca mắc mới và 768.793 ca tử vong trên toàn thế giới. Những con số này dự kiến sẽ còn tăng lên do sự già hóa dân số và sự gia tăng của các nhóm nguy cơ cao.
  • Phân bố địa lý: Bệnh có sự phân bố không đồng đều, với tỷ lệ mắc cao nhất được ghi nhận ở Đông Á, Trung và Đông Âu, và Nam Mỹ. Ngược lại, tỷ lệ này đã giảm dần ở Tây Âu và Bắc Mỹ trong 60 năm qua, và gần đây cũng bắt đầu giảm ở các quốc gia có nguy cơ cao. Tại Việt Nam, ung thư dạ dày nằm trong nhóm 5 loại ung thư phổ biến nhất.
  • Sự khác biệt theo giới tính: Tỷ lệ mắc bệnh ở nam giới cao gấp đôi so với nữ giới.
  • Xu hướng ở người trẻ: Đáng chú ý, các nghiên cứu gần đây đã báo cáo sự gia tăng tỷ lệ mắc ung thư dạ dày không phải tâm vị ở những người trẻ tuổi (<50 tuổi), đặc biệt là ở các quốc gia có tỷ lệ mắc bệnh thấp như Anh và Mỹ. Các giả thuyết giải thích cho xu hướng này bao gồm sự rối loạn hệ vi sinh vật dạ dày (dysbiosis) liên quan đến lối sống hiện đại và sự gia tăng các bệnh tự miễn ở nhóm tuổi này.

3.   Sinh bệnh học và Yếu tố Nguy cơ

Ung thư dạ dày là kết quả của một quá trình đa bước, đa yếu tố, trong đó các tế bào niêm mạc dạ dày bình thường tích lũy các đột biến gen và biến đổi biểu sinh, dẫn đến tăng sinh không kiểm soát.

3.1.   Cơ chế Bệnh sinh

Mô hình được chấp nhận rộng rãi nhất cho sự phát triển của ung thư dạ dày thể ruột (loại mô học phổ biến) là “chuỗi diễn tiến Correa”. Quá trình này mô tả sự biến đổi từng bước của niêm mạc dạ dày:

  1. Viêm dạ dày mãn tính (Chronic Gastritis): Thường do nhiễm pylori. Phản ứng viêm kéo dài tạo ra một môi trường giàu các cytokine tiền viêm (ví dụ: IL-1β, TNF-α) và các gốc oxy hóa tự do (ROS), gây tổn thương DNA của tế bào biểu mô.
  2. Viêm teo dạ dày (Atrophic Gastritis): Tình trạng viêm mãn tính dẫn đến mất các tuyến dạ dày chuyên biệt, làm giảm khả năng tiết axit và các yếu tố bảo vệ.
  3. Chuyển sản ruột (Intestinal Metaplasia – IM): Các tế bào biểu mô dạ dày bị thay thế bởi các tế bào có hình thái và chức năng giống tế bào ruột. Đây được coi là một tổn thương tiền ung thư.
  4. Loạn sản (Dysplasia): Các tế bào có những thay đổi rõ rệt về hình thái và cấu trúc, mất đi sự sắp xếp bình thường. Đây là bước cuối cùng trước khi tiến triển thành ung thư.
  5. Ung thư biểu mô tuyến (Adenocarcinoma): Tế bào loạn sản phát triển xâm lấn qua màng đáy

3.2.   Yếu tố Nguy cơ chính

  • Nhiễm khuẩn Helicobacter pylori
  • Vai trò: pylori là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất, đặc biệt đối với ung thư không phải tâm vị.
  • Cơ chế: pylori không trực tiếp gây ung thư, mà tạo ra một môi trường viêm mãn tính. Các chủng H. pylori độc lực cao sản xuất các protein gây bệnh như CagA và VacA. Protein CagA sau khi được tiêm vào tế bào biểu mô dạ dày sẽ kích hoạt các con đường tín hiệu nội bào (ví dụ: SHP-2, ERK), thúc đẩy sự tăng sinh tế bào, làm rối loạn sự kết dính giữa các tế bào và gây ra các đột biến gen. Việc diệt trừ H. pylori đã được chứng minh là làm giảm đáng kể nguy cơ ung thư dạ dày.

Chế độ ăn và Lối sống

  • Chế độ ăn nhiều muối, đồ hun khói, ngâm chua: Các thực phẩm này chứa nhiều hợp chất N-nitroso. Muối nồng độ cao gây tổn thương trực tiếp lớp chất nhầy bảo vệ niêm mạc dạ dày, làm tăng tính thấm và tạo điều kiện cho các chất gây ung thư tiếp xúc với tế bào biểu mô.
  • Chế độ ăn ít rau xanh và trái cây: Thiếu hụt các chất chống oxy hóa như vitamin C, E, và beta-carotene làm giảm khả năng trung hòa các gốc tự do gây hại, dẫn đến tổn thương DNA và thúc đẩy quá trình sinh ung thư.
  • Hút thuốc lá và Rượu bia: Các chất độc trong khói thuốc lá (như

nitrosamine, hydrocarbon thơm đa vòng) là những tác nhân gây ung thư trực tiếp. Rượu bia gây kích ứng và tổn thương niêm mạc dạ dày, đồng thời làm tăng tác hại của các yếu tố nguy cơ khác.

 Béo phì và Bệnh trào ngược dạ dày-thực quản (GERD)

  • Vai trò: Đây là các yếu tố nguy cơ chính của ung thư tâm vị (phần trên của dạ dày).
  • Cơ chế: GERD gây ra tình trạng viêm mãn tính tại vùng nối dạ dày-thực quản do sự tiếp xúc kéo dài với axit dạ dày. Tình trạng viêm này có thể dẫn đến chuyển sản Barrett, một tổn thương tiền ung thư, và cuối cùng là ung thư biểu mô tuyến. Béo phì làm tăng áp lực trong ổ bụng và thúc đẩy GERD.

 Nhiễm Virus Epstein-Barr (EBV)

  • Vai trò: EBV được tìm thấy trong khoảng 10% các trường hợp ung thư dạ dày, thường ở vùng thân vị và đáy vị.
  • Cơ chế: EBV lây nhiễm vào các tế bào biểu mô dạ dày và tồn tại ở dạng

tiềm ẩn. Nó biểu hiện các gen của virus (như EBNA1, LMP2A) và các microRNA, làm thay đổi quá trình methyl hóa DNA của tế bào chủ, bất hoạt các gen ức chế khối u (ví dụ: p16), và kích hoạt các con đường tín hiệu sinh tồn, dẫn đến sự bất tử hóa và tăng sinh ác tính của tế bào.

3.3.   Yếu tố Di truyền

Khoảng 10% các trường hợp ung thư dạ dày có yếu tố gia đình, và có tới 3% là do khuynh hướng di truyền có thể xác định được.

  • Ung thư dạ dày lan tỏa di truyền : Gây ra bởi đột biến dòng mầm ở gen CDH1 hoặc CTNNA1. Gen CDH1 mã hóa protein E-cadherin, một phân tử quan trọng cho sự kết dính giữa các tế bào. Mất chức năng E-cadherin làm các tế bào mất liên kết, dễ dàng xâm lấn và di căn, tạo ra kiểu hình “lan tỏa” đặc trưng.
  • Các hội chứng khác: Ung thư dạ dày cũng là một phần của các hội chứng di truyền khác như Hội chứng Lynch (do đột biến gen sửa chữa bắt cặp sai), Đa polyp tuyến gia đình (FAP, do đột biến gen APC), và Hội chứng Li-Fraumeni (do đột biến gen TP53).
  • Khuyến cáo: Bệnh nhân có tiền sử gia đình hoặc được chẩn đoán ở độ tuổi trẻ nên được giới thiệu đến chuyên gia di truyền để tư vấn và xét nghiệm

4.   Triệu chứng, Tầm soát và Chẩn đoán

  • Triệu chứng Lâm sàng

Ung thư dạ dày thường phát triển âm thầm, với các triệu chứng ở giai đoạn đầu rất mơ hồ hoặc không có. Điều này dẫn đến tình trạng khoảng 60% bệnh nhân

được chẩn đoán ở giai đoạn muộn, không còn khả năng điều trị triệt căn.

  • Triệu chứng giai đoạn đầu (không đặc hiệu): Khó tiêu, ợ nóng, đầy bụng, khó chịu vùng thượng vị. Các triệu chứng này thường bị nhầm lẫn với các bệnh lý lành tính.

Triệu chứng giai đoạn tiến triển

  • Sụt cân không rõ nguyên nhân và chán ăn: Do khối u tiêu thụ năng lượng, giải phóng các cytokine gây suy mòn (cachexia), và làm giảm cảm giác thèm ăn.
  • Cảm giác no sớm: Khối u chiếm không gian trong dạ dày, làm giảm khả năng chứa đựng thức ăn.
  • Khó nuốt: Khi khối u nằm ở vùng tâm vị, nó gây cản trở cơ học đường đi của thức ăn từ thực quản xuống dạ dày.
  • Buồn nôn và nôn (đặc biệt là nôn ra máu): Do tắc nghẽn môn vị hoặc do bề mặt khối u bị loét và chảy máu.
  • Thiếu máu do thiếu sắt: Hậu quả của việc mất máu rỉ rả, kéo dài từ bề mặt khối u bị loét. Bệnh nhân có thể biểu hiện mệt mỏi, xanh xao, khó thở khi gắng sức.
  • Đi ngoài phân đen : Là dấu hiệu của chảy máu đường tiêu hóa trên, khi hemoglobin trong máu bị axit dạ dày chuyển hóa thành hematin màu đen.

4.2.   Tầm soát và Phòng ngừa

  • Tầm soát:
  • Ở các quốc gia có nguy cơ cao như Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Quốc, các chương trình tầm soát bằng nội soi trên quy mô dân số đã được triển khai và chứng minh hiệu quả trong việc phát hiện ung thư ở giai đoạn sớm và giảm tỷ lệ tử vong.
  • Tuy nhiên, ở các quốc gia có tỷ lệ mắc bệnh thấp, việc tầm soát trên diện rộng cho những người không có triệu chứng không được khuyến cáo.
  • Theo dõi các tổn thương tiền ung thư: Bệnh nhân có chuyển sản ruột (IM) kèm theo các yếu tố nguy cơ khác (tiền sử gia đình, IM thể không hoàn toàn, hoặc nhiễm pylori dai dẳng) được khuyến cáo theo dõi nội soi định kỳ mỗi 3 năm.

4.3.   Chẩn đoán

  • Nội soi đường tiêu hóa trên và Sinh thiết: Đây là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán. Một ống soi mềm có gắn camera được đưa qua miệng để quan sát trực tiếp niêm mạc thực quản, dạ dày và tá tràng. Khi phát hiện tổn thương nghi ngờ (dạng loét, sùi, hoặc thâm nhiễm), bác sĩ sẽ tiến hành sinh thiết nhiều. Việc lấy nhiều mảnh sinh thiết là rất quan trọng để đảm bảo có đủ mô cho chẩn đoán mô bệnh học và các xét nghiệm phân tử, đồng thời khắc phục vấn đề không đồng nhất của khối
  • Các kỹ thuật nội soi nâng cao như nội soi dải tần hẹp (NBI) hoặc nội soi nhuộm màu có thể giúp xác định rõ hơn ranh giới tổn thương.
  • Siêu âm qua nội soi (EUS): Rất hữu ích trong việc đánh giá độ sâu xâm lấn của khối u vào các lớp thành dạ dày (phân giai đoạn T) và tình trạng các hạch bạch huyết lân cận (phân giai đoạn N), với độ nhạy cao hơn so với chụp CT.

Chẩn đoán hình ảnh xác định giai đoạn:

  • Chụp cắt lớp vi tính (CT) ngực, bụng và tiểu khung có cản quang: Là phương pháp bắt buộc để đánh giá mức độ lan rộng của bệnh, phát hiện di căn hạch xa và di căn tạng (gan, phổi, phúc mạc).
  • FDG-PET/CT: Không được khuyến cáo thường quy do độ nhạy thấp ở các khối u thể lan tỏa hoặc thể nhầy.
  • Nội soi ổ bụng chẩn đoán: Được khuyến cáo cho tất cả các bệnh nhân có khả năng phẫu thuật triệt căn (giai đoạn IB-III) để phát hiện các di căn phúc mạc ẩn mà CT không thấy được. Việc rửa ổ bụng để tìm tế bào ung thư cũng được thực hiện. Tế bào học dương tính là một yếu tố tiên lượng rất xấu.

5.   Phân loại Mô bệnh học và Sinh học Phân tử

  • Phân loại Mô bệnh học
  • Ung thư biểu mô tuyến (Adenocarcinoma): Chiếm trên 90% các trường hợp.
  • Phân loại Laurén: Một hệ thống kinh điển và hữu ích trên lâm sàng, chia ung thư biểu mô tuyến thành 2 loại chính:
  • * Thể ruột (Intestinal type): Các tế bào ung thư tạo thành cấu trúc giống tuyến ruột, thường phát triển từ các tổn thương tiền ung thư như chuyển sản ruột, liên quan chặt chẽ với các yếu tố môi trường và nhiễm pylori.
  • * Thể lan tỏa (Diffuse type): Các tế bào ung thư kém kết dính, xâm lấn riêng lẻ hoặc thành các dải nhỏ, làm thành dạ dày dày lên và cứng lại (linitis plastica). Loại này thường liên quan đến yếu tố di truyền, tiên lượng xấu hơn và ít đáp ứng với điều trị.
  • Phân loại của WHO: Là hệ thống được khuyến nghị sử dụng, công nhận 5 loại chính: thể ống (tubular), thể nhú (papillary), thể kém biệt hóa (poorly cohesive, bao gồm cả tế bào nhẫn), thể nhầy (mucinous) và thể hỗn hợp

5.2.   Sinh học Phân tử: Chìa khóa cho Điều trị Cá thể hóa

Việc phân tích phân tử đã trở thành một phần không thể thiếu trong chẩn đoán và điều trị ung thư dạ dày tiến xa.

  • Phân loại phân tử của TCGA: Đã xác định 4 phân nhóm chính với các đặc điểm riêng biệt:
  1. Dương tính EBV (EBV-positive): Thường có mức độ methyl hóa DNA cực cao, khuếch đại gen JAK2 PD-L1/PD-L2, gợi ý tiềm năng đáp ứng với liệu pháp miễn dịch.
  2. Mất ổn định vi vệ tinh cao (MSI-H): Do khiếm khuyết hệ thống sửa chữa bắt cặp sai (dMMR), dẫn đến tỷ lệ đột biến cao. Những khối u này có tiên lượng tốt hơn ở giai đoạn sớm và đáp ứng rất tốt với liệu pháp ức chế điểm kiểm soát miễn dịch.
  3. Ổn định về gen (Genomically Stable – GS): Thường là ung thư thể lan tỏa, có các đột biến ở gen CDH1 RHOA.
  4. Mất ổn định nhiễm sắc thể (CIN): Phổ biến nhất, đặc trưng bởi sự khuếch đại của nhiều gen kinase tyrosine thụ thể (RTKs) như HER2, EGFR, MET, và FGFR2, tạo ra nhiều mục tiêu tiềm năng cho các liệu pháp nhắm trúng đích.

Các Dấu ấn Sinh học Hướng dẫn Điều trị (Biomarkers)

  • HER2 (Human Epidermal Growth Factor Receptor 2):
  • Cơ chế: HER2 là một protein thụ thể trên bề mặt tế bào, khi được kích hoạt sẽ thúc đẩy tế bào tăng sinh và sống sót. Sự biểu hiện quá mức của HER2 dẫn đến sự phát triển không kiểm soát của khối u.
  • Ứng dụng lâm sàng: Xét nghiệm HER2 là bắt buộc đối với tất cả bệnh nhân ung thư biểu mô tuyến dạ dày di căn. Các khối u HER2 dương tính (IHC 3+ hoặc IHC 2+/FISH+) sẽ được hưởng lợi từ việc thêm trastuzumab vào hóa trị bước một. Tỷ lệ HER2 dương tính là khoảng 10-20%.
  • PD-L1 (Programmed Death-Ligand 1):
  • * Cơ chế: Tế bào ung thư có thể biểu hiện protein PD-L1 trên bề mặt. PD-L1 liên kết với thụ thể PD-1 trên các tế bào T của hệ miễn dịch, gửi một tín hiệu vô hiệu hóa tế bào T và giúp khối u thoát khỏi sự tấn công của hệ miễn dịch.
  • * Ứng dụng lâm sàng: Biểu hiện PD-L1 được đo bằng Điểm số Dương tính Kết hợp (CPS). Bệnh nhân có khối u với PD-L1 CPS ≥ 5 được hưởng lợi đáng kể về sống còn khi thêm thuốc ức chế PD-1 nivolumab vào hóa trị bước một.
  • Mất ổn định vi vệ tinh (MSI-H)/Khiếm khuyết Sửa chữa Bắt cặp sai (dMMR):
  • Cơ chế: Hệ thống MMR sửa chữa các lỗi sao chép DNA. Khi hệ thống này bị lỗi (dMMR), các lỗi tích tụ tại các vùng DNA lặp lại gọi là vi vệ tinh (MSI). Điều này tạo ra một lượng lớn đột biến, sản sinh ra nhiều kháng nguyên lạ (neoantigen) trên bề mặt tế bào ung thư, làm cho khối u trở nên dễ bị hệ miễn dịch nhận diện.
  • Ứng dụng lâm sàng: Khối u MSI-H/dMMR đáp ứng rất tốt với liệu pháp miễn dịch. Thuốc ức chế PD-1 pembrolizumab là lựa chọn ưu tiên cho bệnh nhân MSI-H.

6.   Phân giai đoạn và Lập kế hoạch Điều trị

Việc lập kế hoạch điều trị phải được thực hiện bởi một hội đồng đa chuyên khoa (MDT) bao gồm bác sĩ phẫu thuật, ung thư nội khoa, xạ trị, tiêu hóa, chẩn đoán hình ảnh và giải phẫu bệnh. Ung thư dạ dày được phân giai đoạn theo hệ thống TNM phiên bản thứ 8 của AJCC/UICC

7.1.   Điều trị Bệnh Giai đoạn Sớm và Tại Vùng (Giai đoạn I-III)

  • Cắt bỏ qua Nội soi (Endoscopic Resection): Đối với các khối u rất sớm (T1a) thỏa mãn các tiêu chí nghiêm ngặt (biệt hóa tốt, <2cm, không loét, giới hạn ở niêm mạc), có thể tiến hành cắt niêm mạc (EMR) hoặc cắt dưới niêm mạc (ESD) qua nội soi. Phương pháp này giúp bảo tồn dạ dày và chức năng tiêu hóa cho người bệnh.
  • Điều trị Đa mô thức cho Giai đoạn IB-III: Đây là tiêu chuẩn vàng. Hóa trị Chu phẫu (Peri-operative Chemotherapy) – Một tiến bộ vượt bậc:
  • * Tiêu chuẩn hiện nay là phác đồ FLOT (Fluorouracil, Leucovorin, Oxaliplatin, Docetaxel).
  • Bằng chứng: Thử nghiệm pha III FLOT4 đã so sánh phác đồ FLOT (4 chu kỳ trước mổ, 4 chu kỳ sau mổ) với phác đồ ECF/ECX cũ hơn. Kết quả cho thấy FLOT cải thiện đáng kể thời gian sống còn toàn bộ (50 tháng so với 35 tháng), một bước tiến lớn trong điều trị. FLOT được khuyến cáo cho những bệnh nhân đủ sức khỏe để dung nạp phác đồ 3 thuốc.
  • * Phẫu thuật Triệt căn:
  • ** Phẫu thuật cắt dạ dày (bán phần hoặc toàn phần) kèm theo nạo vét hạch D2 là tiêu chuẩn. Nạo hạch D2 đòi hỏi kỹ thuật cao và nên được thực hiện ở các trung tâm chuyên sâu, có khối lượng phẫu thuật lớn để giảm thiểu biến chứng và đảm bảo hiệu quả ung thư học.
  • * Xạ trị: Vai trò của xạ trị bổ trợ sau phẫu thuật D2 đầy đủ là rất hạn chế. Các thử nghiệm lớn như CRITICS và ARTIST đã không chứng minh được lợi ích của việc thêm xạ trị vào hóa trị bổ trợ. Do đó, hóa xạ trị bổ trợ không được khuyến cáo thường quy.

7.2.   Điều trị Bệnh Giai đoạn Tiến xa và Di căn (Giai đoạn IV) – Kỷ nguyên của Y học Chính xác

  • Điều trị Bước một:
  • Nền tảng: Hóa trị phác đồ đôi platinum (ưu tiên oxaliplatin) và fluoropyrimidine
  • Với khối u HER2 dương tính: Hóa trị + Trastuzumab
  • Với khối u PD-L1 CPS ≥ 5: Hóa trị + Nivolumab. Thử nghiệm CheckMate 649 cho thấy sự kết hợp này làm giảm đáng kể nguy cơ tử vong so với hóa trị đơn thuần.
  • Với khối u MSI-H/dMMR: Mặc dù hóa trị kết hợp miễn dịch là một lựa chọn, liệu pháp miễn dịch đơn trị cũng có thể được xem xét dựa trên hiệu quả vượt trội.
  •  Điều trị Bước hai:
  • Lựa chọn chuẩn: Paclitaxel + Ramucirumab (một kháng thể đơn dòng kháng VEGFR2, ngăn chặn sự hình thành mạch máu mới của khối u). Thử nghiệm RAINBOW đã chứng minh sự kết hợp này cải thiện sống còn so với paclitaxel đơn thuần.
  • Với khối u MSI-H/dMMR: Pembrolizumab đơn trị là lựa chọn ưu tiên hàng đầu, với tỷ lệ đáp ứng cao và lâu dài mà hóa trị khó có thể đạt được.

7.3.   Chăm sóc Hỗ trợ và Dinh dưỡng

Không chỉ tập trung vào điều trị đặc hiệu, chăm sóc hỗ trợ toàn diện đã được chứng minh là cải thiện cả chất lượng sống và thời gian sống. Một thử nghiệm cho thấy việc can thiệp chăm sóc hỗ trợ sớm giúp kéo dài thời gian sống thêm 3 tháng. Do đó, việc giới thiệu sớm đến chuyên gia chăm sóc giảm nhẹ và hỗ trợ dinh dưỡng là bắt buộc đối với tất cả bệnh nhân.

8.   Kết luận

Ung thư dạ dày đã chuyển mình từ một căn bệnh được điều trị chủ yếu bằng phẫu thuật và hóa trị kinh điển sang một mô hình y học chính xác, nơi các quyết định điều trị được dẫn dắt bởi đặc điểm sinh học phân tử của từng khối u. Những tiến bộ nổi bật bao gồm việc xác lập phác đồ FLOT là tiêu chuẩn cho điều trị chu phẫu, và việc tích hợp các liệu pháp miễn dịch và nhắm trúng đích vào thực hành thường quy cho bệnh giai đoạn di căn dựa trên các dấu ấn sinh học HER2, PD-L1 và MSI.

Tương lai của điều trị ung thư dạ dày hứa hẹn sẽ còn nhiều đột phá hơn nữa, tập trung vào:

  • Sinh thiết lỏng (Liquid Biopsy): Sử dụng ctDNA trong máu để theo dõi đáp ứng điều trị và phát hiện tái phát sớm.
  • Các liệu pháp nhắm trúng đích mới: Các thuốc nhắm vào các mục tiêu như Claudin-18.2, FGFR2 đang cho thấy kết quả hứa hẹn trong các thử nghiệm lâm sàng.
  • Các kháng thể-thuốc liên hợp (ADCs) thế hệ mới
  • Tối ưu hóa liệu pháp miễn dịch: Nghiên cứu các liệu pháp kết hợp miễn dịch (ví dụ: PD-1 + CTLA-4) hoặc kết hợp miễn dịch với các liệu pháp khác