TẦM SOÁT, PHÁT HIỆN SỚM UNG THƯ – CÁCH BẢO VỆ SỨC KHỎE CHỦ ĐỘNG CỦA MỖI NGƯỜI

Ung thư không đồng nghĩa với án tử. Với những tiến bộ của y học hiện đại, nhiều loại ung thư có thể được điều trị hiệu quả, thậm chí chữa khỏi nếu được phát hiện ở giai đoạn sớm, điều trị đúng phương pháp và theo dõi phù hợp. Tuy nhiên, một trong những thách thức lớn nhất trong điều trị ung thư hiện nay chính là tình trạng người bệnh được chẩn đoán khi bệnh đã ở giai đoạn muộn.

Ung thư thường khởi phát âm thầm, tiến triển trong thời gian dài mà không có triệu chứng rõ ràng. Ở nhiều trường hợp, khi cơ thể “lên tiếng” bằng cách xuất hiện những dấu hiệu bất thường như đau kéo dài, sụt cân không rõ nguyên nhân, xuất huyết bất thường hoặc xuất hiện khối u, bệnh có thể đã tiến triển đến giai đoạn muộn.

 Chính vì vậy, chủ động tầm soát ung thư là một trong những biện pháp quan trọng giúp phát hiện bệnh sớm, ngay cả khi cơ thể hoàn toàn khỏe mạnh và chưa xuất hiện triệu chứng.

Tầm soát, phát hiện sớm ung thư khác gì với khám sức khỏe thông thường?

Khám sức khỏe định kỳ giúp đánh giá tình trạng sức khỏe tổng quát, phát hiện một số bất thường và yếu tố nguy cơ bệnh lý. Trong khi đó, tầm soát, phát hiện sớm ung thư là việc sử dụng các phương pháp thăm khám, xét nghiệm hoặc chẩn đoán hình ảnh phù hợp nhằm phát hiện ung thư hoặc tổn thương tiền ung thư ở những người chưa có triệu chứng.

Tầm soát có thể phát hiện những bất thường rất nhỏ, chưa gây ra bất kỳ biểu hiện lâm sàng nào. Đặc biệt, đối với một số loại ung thư như ung thư cổ tử cung hay ung thư đại trực tràng, tầm soát còn có thể phát hiện các tổn thương tiền ung thư để can thiệp kịp thời, góp phần ngăn ngừa bệnh phát triển thành ung thư.

Tuy nhiên, không phải cứ thực hiện nhiều xét nghiệm, sử dụng thiết bị hiện đại hay lựa chọn những kỹ thuật đắt tiền nhất thì hiệu quả tầm soát sẽ cao hơn. Giá trị của tầm soát nằm ở việc lựa chọn đúng phương pháp, đúng đối tượng và đúng thời điểm.

Không có một phương pháp tầm soát chung cho tất cả mọi người

Mỗi loại ung thư có đặc điểm sinh học, yếu tố nguy cơ và phương pháp phát hiện khác nhau. Ngay cả với cùng một loại ung thư, việc lựa chọn phương pháp tầm soát cũng có thể khác biệt giữa từng người (tầm soát cá nhân hóa).

Chẳng hạn, đối với ung thư vú, phương pháp tầm soát cần được cân nhắc dựa trên nhiều yếu tố:

  • Độ tuổi: Phụ nữ ở các nhóm tuổi khác nhau có thể được khuyến nghị phương pháp (siêu âm; nhũ ảnh hoặc MRI vú) và thời điểm bắt đầu tầm soát khác nhau.
  • Tiền sử bản thân: Đã từng mắc ung thư vú, có tổn thương vú nguy cơ cao hoặc từng xạ trị vùng ngực khi còn trẻ.
  • Tiền sử gia đình: Có người thân mắc ung thư vú, ung thư buồng trứng hoặc các loại ung thư liên quan đến hội chứng di truyền.
  • Yếu tố di truyền: Mang đột biến gen làm tăng nguy cơ ung thư, chẳng hạn BRCA1 hoặc BRCA2.
  • Đặc điểm mô tuyến vú và mức độ nguy cơ: Có thể ảnh hưởng đến việc lựa chọn phương tiện chẩn đoán hình ảnh phù hợp.

Tùy từng trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định chụp X-quang tuyến vú (nhũ ảnh), kết hợp siêu âm hoặc cộng hưởng từ (MRI) tuyến vú đối với một số nhóm nguy cơ cao.

Tương tự, tầm soát ung thư cổ tử cung có thể sử dụng xét nghiệm HPV hoặc xét nghiệm tế bào học cổ tử cung; tầm soát ung thư đại trực tràng có thể sử dụng xét nghiệm phân tìm máu ẩn hoặc nội soi đại tràng. Đối với ung thư phổi, chụp CT phổi liều thấp được khuyến nghị cho những nhóm có nguy cơ cao đáp ứng các tiêu chí cụ thể, thay vì áp dụng đại trà cho tất cả mọi người.

Điều quan trọng cần hiểu là không phải loại ung thư nào cũng có phương pháp tầm soát hiệu quả và phù hợp để áp dụng cho tất cả mọi người.

Tầm soát ung thư có phải càng nhiều càng tốt?

Việc thực hiện quá nhiều xét nghiệm không cần thiết có thể làm tăng chi phí, gây lo lắng khi xuất hiện kết quả dương tính giả, thậm chí dẫn đến những can thiệp không cần thiết.

Đặc biệt, các xét nghiệm dấu ấn ung thư trong máu như CEA, CA 125, CA 19-9… không nên được xem là phương pháp tầm soát ung thư cho người khỏe mạnh. Các chỉ số này có thể tăng trong những bệnh lý lành tính và cũng có thể không tăng dù người bệnh đang mắc ung thư.

Bên cạnh đó, kết quả tầm soát bình thường cũng không đồng nghĩa với việc hoàn toàn không có ung thư. Mỗi phương pháp đều có những giới hạn nhất định về khả năng phát hiện bệnh.

Vì vậy, tầm soát ung thư cần dựa trên bằng chứng khoa học, đánh giá nguy cơ cá nhân và tư vấn chuyên môn thay vì thực hiện càng nhiều kỹ thuật càng tốt.

Chủ động tầm soát – nhưng cần đúng cách

Trước khi quyết định tầm soát ung thư, mỗi người nên trao đổi với bác sĩ về độ tuổi, tiền sử bệnh lý, tiền sử ung thư trong gia đình, thói quen sinh hoạt và những yếu tố nguy cơ có thể gặp phải.

Từ đó, bác sĩ sẽ tư vấn phương pháp phù hợp, thời điểm bắt đầu và khoảng cách giữa các lần tầm soát, giúp tối ưu hiệu quả phát hiện sớm đồng thời hạn chế những xét nghiệm không cần thiết.

Cần lưu ý, nếu cơ thể đã xuất hiện các triệu chứng nghi ngờ ung thư, người bệnh cần được thăm khám và thực hiện các xét nghiệm chẩn đoán phù hợp, thay vì chỉ đăng ký một gói tầm soát định kỳ.

Tầm soát ung thư không phải là tìm kiếm bệnh bằng mọi giá, mà là chủ động nhận diện nguy cơ, lựa chọn đúng phương pháp và phát hiện những bất thường ở thời điểm việc can thiệp có thể mang lại nhiều lợi ích nhất.

Phát hiện sớm có thể tạo ra sự khác biệt rất lớn trong điều trị ung thư:

  • Tăng khả năng điều trị thành công ở nhiều loại bệnh
  • Giảm mức độ phức tạp của điều trị trong một số trường hợp
  • Góp phần cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh.
  • Chi phí điều trị thấp hơn.

Chủ động bảo vệ sức khỏe không chỉ là đi khám khi cơ thể có dấu hiệu bất thường, mà còn là hiểu rõ nguy cơ của bản thân và thực hiện tầm soát ung thư một cách khoa học, phù hợp.

Tiến sĩ, Bác sĩ Nguyễn Phạm Thanh Nhân