Bàng giá dịch vụ Khám chữa bệnh theo yêu cầu

GIÁ DỊCH VỤ NGÀY GIƯỜNG ĐIỀU TRỊ THEO YÊU CẦU

STT MÃ DỊCH VỤ TÊN DỊCH VỤ  ĐƠN GIÁ YC ĐƠN GIÁ BHYT/ VP  Chênh lệch Ghi chú
1 K33.NO1 Giường Nội khoa loại 1 Hạng I – Khoa Ung bướu 759,000 305,500 453,500
2 K05.NO1 Giường Nội khoa loại 1 Hạng I – Khoa Nội tiêu hóa 759,000 305,500 453,500
3 K19.NO2 Giường Nội khoa loại 2 Hạng I – Khoa Ngoại tổng hợp 738,000 273,800 464,200
4 K19.NG1 Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng I – Khoa Ngoại tổng hợp 800,000 400,400 399,600
5 K19.NG2 Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng I – Khoa Ngoại tổng hợp 800,000 364,400 435,600
6 K19.NG3 Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng I – Khoa Ngoại tổng hợp 762,000 320,700 441,300
7 K19.NG4 Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng I – Khoa Ngoại tổng hợp 716,000 286,700 429,300
8 K48.HSTC Giường Hồi sức tích cực Hạng I – Khoa Hồi sức tích cực 2,000,000 928,100 1,071,900 Áp dụng cho BN hồi sức tích cực tại Khoa GMHS
9 K19.NG1 Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng I – Khoa Ngoại tổng hợp 1107000 400,400 706,600 Áp dụng cho BN hồi sức sau mổ tại Khoa GMHS
10 K19.NG2 Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng I – Khoa Ngoại tổng hợp 1107000 364,400 742,600 Áp dụng cho BN hồi sức sau mổ tại Khoa GMHS
11 K20.NO2 Giường Nội khoa loại 2 Hạng I – Khoa Ngoại thần kinh 738,000 273,800 464,200
12 K20.NG1 Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng I – Khoa Ngoại thần kinh 800,000 400,400 399,600
13 K20.NG2 Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng I – Khoa Ngoại thần kinh 800,000 364,400 435,600
14 K20.NG3 Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng I – Khoa Ngoại thần kinh 762,000 320,700 441,300
15 K20.NG4 Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng I – Khoa Ngoại thần kinh 716,000 286,700 429,300
16 K22.NO2 Giường Nội khoa loại 2 Hạng I – Khoa Ngoại tiêu hóa 738,000 273,800 464,200
17 K22.NG1 Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng I – Khoa Ngoại tiêu hóa 800,000 400,400 399,600
18 K22.NG2 Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng I – Khoa Ngoại tiêu hóa 800,000 364,400 435,600
19 K22.NG3 Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng I – Khoa Ngoại tiêu hóa 762,000 320,700 441,300
20 K22.NG4 Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng I – Khoa Ngoại tiêu hóa 716,000 286,700 429,300
21 K27.NO2 Giường Nội khoa loại 2 Hạng I – Khoa Phụ – Sản 738,000 273,800 464,200
22 K27.NG1 Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng I – Khoa Phụ – Sản 800,000 400,400 399,600
23 K27.NG2 Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng I – Khoa Phụ – Sản 800,000 364,400 435,600
24 K27.NG3 Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng I – Khoa Phụ – Sản 762,000 320,700 441,300
25 K27.NG4 Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng I – Khoa Phụ sản 716,000 286,700 429,300
26 K50.NO1 Giường Nội khoa loại 1 Hạng I – Khoa Nội Hô hấp 759,000 305,500 453,500
27 K19.NO1 Giường Nội khoa loại 1 Hạng I – Khoa Ngoại tổng hợp 759,000 305,500 453,500
28 K36.NO1 Giường Nội khoa loại 1 Hạng I – Khoa Huyết học 759,000 305,500 453,500
29 K02.NO1 Giường Nội khoa loại 1 Hạng I – Khoa Hồi sức cấp cứu 759,000 305,500 453,500
30 K48.HSTC Giường Hồi sức tích cực Hạng I – Khoa Hồi sức tích cực 1,929,000 928,100 1,000,900 Áp dụng cho bệnh nhân ghép TB gốc tại Khoa Nội 3
31 K33.NG1 Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng I – Khoa Ung bướu 800,000 400,400 399,600
32 K33.NG2 Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng I – Khoa Ung bướu 800,000 364,400 435,600
33 K33.NG3 Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng I – Khoa Ung bướu 762,000 320,700 441,300
34 K33.NG4 Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng I – Khoa Ung bướu 716,000 286,700 429,300
35 K33.GBN.1 Giường hóa trị, xạ trị hoặc hóa-xạ trị ban ngày Nội khoa loại 1 Bệnh viện hạng I 227,700 91,650 136,050

 

GIÁ DỊCH VỤ KHÁM BỆNH THEO YÊU CẦU

STT MÃ DỊCH VỤ TÊN DỊCH VỤ ĐƠN GIÁ YC ĐƠN GIÁ BHYT/VP Chênh lệch GHI CHÚ
1 12.33 Khám Ung bướu {Khám chuyên gia}  200,000  50,600  149,400
2 12.33 Khám Ung bướu {Khám chuyên gia lần 2}  60,000  15,180  44,820
3 13.27 Khám Phụ sản {Khám chuyên gia}  200,000  50,600  149,400
4 13.27 Khám Phụ sản {Khám chuyên gia lần 2}  60,000  15,180  44,820

 

GIÁ DANH MỤC DỊCH VỤ KỸ THUẬT THEO YÊU CẦU

STT MÃ DỊCH VỤ TÊN DỊCH VỤ PHÊ DUYỆT ĐƠN GIÁ YC ĐƠN GIÁ BHYT/VP CHÊNH LỆCH GHI CHÚ
1 25.0061.1746 Nhuộm hóa mô miễn dịch cho mỗi một dấu ấn {PD-L1} 2,454,000 510,400 1,943,600
2 25.0061.1746 Nhuộm hóa mô miễn dịch cho mỗi một dấu ấn {ALK} 1,593,000 510,400 1,082,600
3 25.0061.1746 Nhuộm hóa mô miễn dịch cho mỗi một dấu ấn {MSH6} 1,512,000 510,400 1,001,600
4 25.0061.1746 Nhuộm hóa mô miễn dịch cho mỗi một dấu ấn {MLH1} 1,512,000 510,400 1,001,600
5 25.0061.1746 Nhuộm hóa mô miễn dịch cho mỗi một dấu ấn {MSH2} 1,512,000 510,400 1,001,600
6 25.0061.1746 Nhuộm hóa mô miễn dịch cho mỗi một dấu ấn {PMS2} 1,512,000 510,400 1,001,600